tread down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Giẫm lên, đạp lên (để làm phẳng hoặc làm hỏng): "tread down" có nghĩa bước đi hoặc giẫm lên một bề mặt (như cỏ, hoa) với lực mạnh, khiến bị nén xuống, bẹp xuống hoặc bị phá hủy.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chạy qua cánh đồng giẫm nát đám cỏ cao.)
  • (Nông dân thường giẫm đất để làm phẳng mặt đất trước khi gieo trồng.)
  • (Xin đừng giẫm lên những bông hoa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tread down" mang nghĩa bóng: đàn áp, chà đạp (quyền lợi, tinh thần của ai đó).
    • The dictator tread down the voices of the opposition.
      (Nhà độc tài đã chà đạp tiếng nói của phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Tread (động từ): bước đi, giẫm lên.
    • He tread carefully on the icy path. (Anh ấy bước đi cẩn thận trên con đường băng giá.)
  • Treadmill (danh từ): máy chạy bộ; công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại.
    • She runs on the treadmill every morning. ( ấy chạy trên máy chạy bộ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trample: giẫm đạp, chà đạp (thường dùng cho động vật hoặc người).
    • The elephants trample the bamboo forest. (Những con voi giẫm nát rừng tre.)
  • Stamp: dậm chân, đạp mạnh.
    • He stamped on the bug to kill it. (Anh ấy dậm chân lên con bọ để giết .)
  • Flatten: làm phẳng, san bằng.
    • The roller flattens the asphalt. (Xe lu làm phẳng nhựa đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tread on: giẫm lên (ai đó hoặc vật ).
    • Be careful not to tread on the cat's tail. (Cẩn thận đừng giẫm lên đuôi mèo.)
  • Tread over: bước qua, giẫm qua.
    • They tread over the muddy path to reach the village. (Họ bước qua con đường lầy lội để đến làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tread water: dẫm nước (để nổi); không tiến triển.
    • The company is just treading water during the economic crisis. (Công ty chỉ đang dẫm nước trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Tread lightly: bước nhẹ nhàng; cư xử thận trọng.
    • You should tread lightly when discussing sensitive topics. (Bạn nên cư xử thận trọng khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm.)